TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énigmatique

/e.niɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

énigmatique nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.

Nghĩa của énigmatique

Tính từ

  1. Bí ẩn; khó hiểu.
    • Propos énigmatiquecâu nói bí ẩn
    • Conduite énigmatiquecách cư xử khó hiểu

Dạng từ của énigmatique

Số nhiềuénigmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énigmatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enigmatic

Câu hỏi thường gặp

énigmatique nghĩa là gì?

énigmatique (tính từ) nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.

énigmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énigmatique (giọng Pháp chuẩn): /e.niɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.