énigmatique
/e.niɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
énigmatique nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.
Nghĩa của énigmatique
Tính từ
- Bí ẩn; khó hiểu.
- Propos énigmatiquecâu nói bí ẩn
- Conduite énigmatiquecách cư xử khó hiểu
Dạng từ của énigmatique
| Số nhiều | énigmatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énigmatique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ enigmatic
Câu hỏi thường gặp
énigmatique nghĩa là gì?
énigmatique (tính từ) nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.
énigmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énigmatique (giọng Pháp chuẩn): /e.niɡ.ma.tik/.