TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énervé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.nɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

énervé nghĩa là căng thẳng thần kinh, bực dọc, không gân.

Nghĩa của énervé

Tính từ

  1. Căng thẳng thần kinh, bực dọc.
  2. Thực vật học Không gân.
    • Feuille énervéelá không gân
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Uể oải.
  4. Sử học Bị tội đốt gân.

Dạng từ của énervé

Số nhiềuénervés
Giống cáiénervée
Giống cái số nhiềuénervées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énervé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

énervé nghĩa là gì?

énervé (tính từ) nghĩa là căng thẳng thần kinh, bực dọc, không gân.

énervé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énervé (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.