vaseux
/va.zø/ giọng máy của trình duyệt
vaseux nghĩa là có bùn, phờ phạc.
Nghĩa của vaseux
Tính từ
- Có bùn.
- Fond vaseuxđáy có bùn
- Thân mật Phờ phạc.
- Je me sens vaseux ce matinsáng này tôi thấy người phờ phạc
- Thân mật Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu.
- Raisonnement vaseuxlý luận lúng túng
- Từ cũ, nghĩa cũ Hèn hạ.
Dạng từ của vaseux
| Giống cái | vaseuse /va.zøz/ |
| Giống cái số nhiều | vaseuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ muddy; woolly (explanation, definition etc.)
Câu hỏi thường gặp
vaseux nghĩa là gì?
vaseux (tính từ) nghĩa là có bùn, phờ phạc.
vaseux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaseux (giọng Pháp chuẩn): /va.zø/.