TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaseux

/va.zø/ giọng máy của trình duyệt

vaseux nghĩa là có bùn, phờ phạc.

Nghĩa của vaseux

Tính từ

  1. Có bùn.
    • Fond vaseuxđáy có bùn
  2. Thân mật Phờ phạc.
    • Je me sens vaseux ce matinsáng này tôi thấy người phờ phạc
  3. Thân mật Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu.
    • Raisonnement vaseuxlý luận lúng túng
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Hèn hạ.

Dạng từ của vaseux

Giống cáivaseuse /va.zøz/
Giống cái số nhiềuvaseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ muddy; woolly (explanation, definition etc.)

Câu hỏi thường gặp

vaseux nghĩa là gì?

vaseux (tính từ) nghĩa là có bùn, phờ phạc.

vaseux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaseux (giọng Pháp chuẩn): /va.zø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.