vasistas
danh từ giống đực (m)
/va.zis.tas/ giọng máy của trình duyệt
vasistas nghĩa là lá cửa con.
Nghĩa của vasistas
Danh từ · giống đực
- Lá cửa con (trong ruộng muối).
Dạng từ của vasistas
Đi với mạo từ: un vasistas · le vasistas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transom window (window above a door or another window); fortochka (small ventilation window)
Câu hỏi thường gặp
vasistas nghĩa là gì?
vasistas (danh từ) nghĩa là lá cửa con.
vasistas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasistas (giọng Pháp chuẩn): /va.zis.tas/.
vasistas là giống đực hay giống cái?
vasistas là danh từ giống đực (dùng với un, le).