TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasistas

danh từ giống đực (m)
/va.zis.tas/ giọng máy của trình duyệt

vasistas nghĩa là lá cửa con.

Nghĩa của vasistas

Danh từ · giống đực

  1. Lá cửa con (trong ruộng muối).

Dạng từ của vasistas

Đi với mạo từ: un vasistas · le vasistas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transom window (window above a door or another window); fortochka (small ventilation window)

Câu hỏi thường gặp

vasistas nghĩa là gì?

vasistas (danh từ) nghĩa là lá cửa con.

vasistas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasistas (giọng Pháp chuẩn): /va.zis.tas/.

vasistas là giống đực hay giống cái?

vasistas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.