TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vasière

danh từ giống cái (f)
/va.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vasière nghĩa là chỗ bùn lầy, bãi vẹm.

Nghĩa của vasière

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ bùn lầy.
  2. Bãi (nuôi) vẹm.
  3. Bể tích nước mặn (cho ruộng muối).

Dạng từ của vasière

Đi với mạo từ: une vasière · la vasière

Số nhiềuvasières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mudflat

Câu hỏi thường gặp

vasière nghĩa là gì?

vasière (danh từ) nghĩa là chỗ bùn lầy, bãi vẹm.

vasière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vasière (giọng Pháp chuẩn): /va.zjɛʁ/.

vasière là giống đực hay giống cái?

vasière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.