vasière
danh từ giống cái (f)
/va.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
vasière nghĩa là chỗ bùn lầy, bãi vẹm.
Nghĩa của vasière
Danh từ · giống cái
- Chỗ bùn lầy.
- Bãi (nuôi) vẹm.
- Bể tích nước mặn (cho ruộng muối).
Dạng từ của vasière
Đi với mạo từ: une vasière · la vasière
| Số nhiều | vasières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mudflat
Câu hỏi thường gặp
vasière nghĩa là gì?
vasière (danh từ) nghĩa là chỗ bùn lầy, bãi vẹm.
vasière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vasière (giọng Pháp chuẩn): /va.zjɛʁ/.
vasière là giống đực hay giống cái?
vasière là danh từ giống cái (dùng với une, la).