TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaso-constricteur

/va.zo.kɔ̃s.tʁik.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vaso-constricteur nghĩa là co mạch, thuốc co mạch.

Nghĩa của vaso-constricteur

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học (làm) co mạch.
    • Nerf vaso-constricteurdây thần kinh co mạch

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc co mạch.

Dạng từ của vaso-constricteur

Số nhiềuvaso-constricteurs
Giống cáivaso-constrictrice
Giống cái số nhiềuvaso-constrictrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vasoconstrictive
  • Danh từ vasoconstrictor

Câu hỏi thường gặp

vaso-constricteur nghĩa là gì?

vaso-constricteur (tính từ, danh từ) nghĩa là co mạch, thuốc co mạch.

vaso-constricteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaso-constricteur (giọng Pháp chuẩn): /va.zo.kɔ̃s.tʁik.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.