TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphinx

danh từ giống đực (m)
/sfɛ̃ks/ giọng máy của trình duyệt

sphinx nghĩa là nhân sư, người sư tử, tượng nhân sư.

Nghĩa của sphinx

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Nhân sư, người sư tử (quái vật đầu sư tử mình người).
  2. Tượng nhân sư (ở Ai cập).
  3. Nghĩa bóng Người khó hiểu; người thâm hiểm.
  4. Người hay đặt câu đố.
  5. Động vật học Bướm sư tử.

Dạng từ của sphinx

Đi với mạo từ: un sphinx · le sphinx

Giống cáisphinge /sfɛ̃g/
Giống cái số nhiềusphinges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphinx

Câu hỏi thường gặp

sphinx nghĩa là gì?

sphinx (danh từ) nghĩa là nhân sư, người sư tử, tượng nhân sư.

sphinx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphinx (giọng Pháp chuẩn): /sfɛ̃ks/.

sphinx là giống đực hay giống cái?

sphinx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.