sphère
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sfɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sphère nghĩa là mặt cầu, hình cầu.
Nghĩa của sphère
Danh từ · giống cái
- Mặt cầu; hình cầu.
- Phạm vi; lĩnh vực.
- Sphère d'actionphạm vi hoạt động
- Sphère d'influencephạm vi ảnh hưởng
- Sphère de la politiquelĩnh vực chính trị
Dạng từ của sphère
Đi với mạo từ: une sphère · la sphère
| Số nhiều | sphères |
Họ từ của sphère
Cụm từ, thành ngữ với sphère
- sphère céleste — thiên cầu
- sphère terrestre — địa cầu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphere; sphere, area
- Hậu tố -sphere
Câu hỏi thường gặp
sphère nghĩa là gì?
sphère (danh từ) nghĩa là mặt cầu, hình cầu.
sphère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sphère (giọng Pháp chuẩn): /sfɛʁ/.
sphère là giống đực hay giống cái?
sphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).