TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphère

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sfɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sphère nghĩa là mặt cầu, hình cầu.

Nghĩa của sphère

Danh từ · giống cái

  1. Mặt cầu; hình cầu.
  2. Phạm vi; lĩnh vực.
    • Sphère d'actionphạm vi hoạt động
    • Sphère d'influencephạm vi ảnh hưởng
    • Sphère de la politiquelĩnh vực chính trị

Dạng từ của sphère

Đi với mạo từ: une sphère · la sphère

Số nhiềusphères

Họ từ của sphère

Cụm từ, thành ngữ với sphère

  • sphère céleste — thiên cầu
  • sphère terrestre — địa cầu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphere; sphere, area
  • Hậu tố -sphere

Câu hỏi thường gặp

sphère nghĩa là gì?

sphère (danh từ) nghĩa là mặt cầu, hình cầu.

sphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphère (giọng Pháp chuẩn): /sfɛʁ/.

sphère là giống đực hay giống cái?

sphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.