inexplicable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.nɛk.spli.kabl/ giọng máy của trình duyệt
inexplicable nghĩa là không thể giải thích, khó hiểu, cái khó hiểu.
Nghĩa của inexplicable
Tính từ
- Không thể giải thích, khó hiểu.
- Enigme inexplicableẩn ngữ không thể giải thích
- Caractère inexplicabletính nết khó hiểu
Danh từ
- Cái không thể giải thích, cái khó hiểu.
Dạng từ của inexplicable
| Số nhiều | inexplicables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexplicable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inexplicable, unexplainable
Câu hỏi thường gặp
inexplicable nghĩa là gì?
inexplicable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể giải thích, khó hiểu, cái khó hiểu.
inexplicable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inexplicable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spli.kabl/.