TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inexplicable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.nɛk.spli.kabl/ giọng máy của trình duyệt

inexplicable nghĩa là không thể giải thích, khó hiểu, cái khó hiểu.

Nghĩa của inexplicable

Tính từ

  1. Không thể giải thích, khó hiểu.
    • Enigme inexplicableẩn ngữ không thể giải thích
    • Caractère inexplicabletính nết khó hiểu

Danh từ

  1. Cái không thể giải thích, cái khó hiểu.

Dạng từ của inexplicable

Số nhiềuinexplicables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inexplicable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inexplicable, unexplainable

Câu hỏi thường gặp

inexplicable nghĩa là gì?

inexplicable (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể giải thích, khó hiểu, cái khó hiểu.

inexplicable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inexplicable (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛk.spli.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.