Hỏng tiếng Pháp là gì?
"hỏng" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ), échouer (nội động từ), raté (tính từ).
rater Ngoại động từ
/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật, hỏng, nhỡ; làm hỏng.
- Rater un train nhỡ một chuyến xe lửa
- Rater une occasion nhỡ một dịp
échouer Nội động từ
/e.ʃwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất bại; hỏng.
- échouer à un examen hỏng thi
raté Tính từ
/ʁa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng, làm hỏng.
- Gâteau raté bánh ngọt làm hỏng
corrompu Tính từ
/kɔ.ʁɔ̃.py/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng, biến chất, hư hỏng.
manqué Tính từ
/mɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng.
- Ouvrage manqué tác phẩm hỏng
cassé Tính từ
/ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị vỡ, bị gãy, bị hỏng.
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
louper Ngoại động từ
/lu.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng, làm sai.
- Ne rien louper không làm hỏng gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- désemparéTính từ · Hỏng
- altéréTính từ · Biến chất, hỏng
- loupéTính từ · Hỏng
- dérégléTính từ · Rối loạn, hỏng
- esquintéTính từ · Hư, hỏng
- foutuTính từ · Nguy kịch, không chữa được, hỏng
- cuitTính từ · Hỏng, sạt nghiệp
- pécherNội động từ · Mắc lỗi; hỏng
- flambéTính từ · Hỏng, đi đứt
- panneDanh từ · Sự hỏng (máy), sự cố
- corruptionDanh từ · Sự làm hỏng, sự làm biến chất; sự làm hư hỏng; sự hỏng, sự biến chất; sự hư hỏng
- dérangementDanh từ · Sự hỏng
- altérationDanh từ · Sự biến chất, sự hỏng
- dérèglementDanh từ · Sự rối loạn, sự hỏng
Câu hỏi thường gặp
Hỏng tiếng Pháp là gì?
"hỏng" trong tiếng Pháp là rater (ngoại động từ), échouer (nội động từ), raté (tính từ).