manqué
manqué nghĩa là hỏng, lỡ, bánh ngọt phết mứt.
Nghĩa của manqué
Tính từ
- Hỏng.
- Ouvrage manquétác phẩm hỏng
- Lỡ.
- Occasion manquéedịp bỏ lỡ
- Bất thành, bất túc.
- Docteur manquébác sĩ bất thành
Danh từ · giống đực
- Bánh ngọt phết mứt.
Dạng từ của manqué
| Số nhiều | manqués |
| Giống cái | manquée |
| Giống cái số nhiều | manquées |
Cụm từ, thành ngữ với manqué
- garçon manqué — con gái bà mụ nặn sai
Câu ví dụ với manqué
- La première attaque a manqué la cible. Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.Tatoeba #335772
- Je t'ai manqué ? Có nhớ tôi không?Tatoeba #3378
- Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138610
- T'ai-je manqué ? Bạn đã nhớ tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #562634
- Vous ai-je manqué ? Bạn đã nhớ tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1968244
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ missed; failed
Câu hỏi thường gặp
manqué nghĩa là gì?
manqué (tính từ, danh từ) nghĩa là hỏng, lỡ, bánh ngọt phết mứt.
manqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manqué (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ke/.