TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manqué

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.ke/ giọng máy của trình duyệt

manqué nghĩa là hỏng, lỡ, bánh ngọt phết mứt.

Nghĩa của manqué

Tính từ

  1. Hỏng.
    • Ouvrage manquétác phẩm hỏng
  2. Lỡ.
    • Occasion manquéedịp bỏ lỡ
  3. Bất thành, bất túc.
    • Docteur manquébác sĩ bất thành

Danh từ · giống đực

  1. Bánh ngọt phết mứt.

Dạng từ của manqué

Số nhiềumanqués
Giống cáimanquée
Giống cái số nhiềumanquées

Cụm từ, thành ngữ với manqué

  • garçon manqué — con gái bà mụ nặn sai

Câu ví dụ với manqué

  • La première attaque a manqué la cible. Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.Tatoeba #335772
  • Je t'ai manqué ? Có nhớ tôi không?Tatoeba #3378
  • Il a manqué être noyé. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138610
  • T'ai-je manqué ? Bạn đã nhớ tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #562634
  • Vous ai-je manqué ? Bạn đã nhớ tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1968244

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ missed; failed

Câu hỏi thường gặp

manqué nghĩa là gì?

manqué (tính từ, danh từ) nghĩa là hỏng, lỡ, bánh ngọt phết mứt.

manqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manqué (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.