mansarde
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.saʁd/ giọng máy của trình duyệt
mansarde nghĩa là tầng hầm mái.
Nghĩa của mansarde
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Tầng hầm mái, buồng măng-xac.
Dạng từ của mansarde
Đi với mạo từ: une mansarde · la mansarde
| Số nhiều | mansardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attic
Câu hỏi thường gặp
mansarde nghĩa là gì?
mansarde (danh từ) nghĩa là tầng hầm mái.
mansarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mansarde (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.saʁd/.
mansarde là giống đực hay giống cái?
mansarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).