TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désemparé

/de.zɑ̃.pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

désemparé nghĩa là hỏng, lúng túng, bối rối.

Nghĩa của désemparé

Tính từ

  1. Hàng hải Hỏng.
    • Navire désemparétàu hỏng
  2. Nghĩa bóng Lúng túng, bối rối.
    • Une personne désemparéemột người lúng túng

Dạng từ của désemparé

Số nhiềudésemparés
Giống cáidésemparée
Giống cái số nhiềudésemparées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ distraught, at a loss; in distress

Câu hỏi thường gặp

désemparé nghĩa là gì?

désemparé (tính từ) nghĩa là hỏng, lúng túng, bối rối.

désemparé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désemparé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.pa.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.