TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghê tởm tiếng Pháp là gì?

"ghê tởm" trong tiếng Pháp là horrible (tính từ), dégueulasse (tính từ), odieux (tính từ).

horrible Tính từ

/ɔ.ʁibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng khiếp; ghê tởm.

  • Une mort horrible một cái chết khủng khiếp
  • Crime horrible tội ác ghê gớm

Xem đầy đủ từ "horrible": giống, cách chia, thành ngữ →

dégueulasse Tính từ

/de.ɡœ.las/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê tởm.

Xem đầy đủ từ "dégueulasse": giống, cách chia, thành ngữ →

odieux Tính từ

/ɔ.djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỉ ổi, ghê tởm.

  • Odieuse calomnie điều vu khống bỉ ổi

Xem đầy đủ từ "odieux": giống, cách chia, thành ngữ →

abominable Tính từ

/a.bɔ.mi.nabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghê tởm.

  • Crime abominable Tội ác ghê tởm

Xem đầy đủ từ "abominable": giống, cách chia, thành ngữ →

horriblement Phó từ

/ɔ.ʁi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng khiếp; ghê tởm.

Xem đầy đủ từ "horriblement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghê tởm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghê tởm tiếng Pháp là gì?

"ghê tởm" trong tiếng Pháp là horrible (tính từ), dégueulasse (tính từ), odieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.