TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haut-le-coeur

danh từ giống đực (m)
/hɔl.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

haut-le-coeur nghĩa là sự buồn nôn, sự lợm giọng, sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.

Nghĩa của haut-le-coeur

Danh từ · giống đực

  1. Sự buồn nôn, sự lợm giọng.
  2. Nghĩa bóng Sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.
    • Ce spectacle provoque un haut-le-cœurcảnh tượng ấy gây một sự ghê tởm

Dạng từ của haut-le-coeur

Đi với mạo từ: un haut-le-coeur · le haut-le-coeur

Câu hỏi thường gặp

haut-le-coeur nghĩa là gì?

haut-le-coeur (danh từ) nghĩa là sự buồn nôn, sự lợm giọng, sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.

haut-le-coeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haut-le-coeur (giọng Pháp chuẩn): /hɔl.kœʁ/.

haut-le-coeur là giống đực hay giống cái?

haut-le-coeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.