haut-le-coeur
danh từ giống đực (m)
/hɔl.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
haut-le-coeur nghĩa là sự buồn nôn, sự lợm giọng, sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.
Nghĩa của haut-le-coeur
Danh từ · giống đực
- Sự buồn nôn, sự lợm giọng.
- Nghĩa bóng Sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.
- Ce spectacle provoque un haut-le-cœurcảnh tượng ấy gây một sự ghê tởm
Dạng từ của haut-le-coeur
Đi với mạo từ: un haut-le-coeur · le haut-le-coeur
Câu hỏi thường gặp
haut-le-coeur nghĩa là gì?
haut-le-coeur (danh từ) nghĩa là sự buồn nôn, sự lợm giọng, sự ghê tởm, sự gớm ghiếc.
haut-le-coeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haut-le-coeur (giọng Pháp chuẩn): /hɔl.kœʁ/.
haut-le-coeur là giống đực hay giống cái?
haut-le-coeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).