TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haut-fond

danh từ giống đực (m)
/hɔ.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

haut-fond nghĩa là mỏm ngầm.

Nghĩa của haut-fond

Danh từ · giống đực

  1. Mỏm ngầm (ở sông, biển).

Dạng từ của haut-fond

Đi với mạo từ: un haut-fond · le haut-fond

Số nhiềuhauts-fonds

Câu hỏi thường gặp

haut-fond nghĩa là gì?

haut-fond (danh từ) nghĩa là mỏm ngầm.

haut-fond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haut-fond (giọng Pháp chuẩn): /hɔ.fɔ̃/.

haut-fond là giống đực hay giống cái?

haut-fond là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.