TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haut-de-forme

danh từ giống đực (m)
/o.d(ə).fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

haut-de-forme nghĩa là mũ cao thành.

Nghĩa của haut-de-forme

Danh từ · giống đực

  1. Mũ cao thành.

Dạng từ của haut-de-forme

Đi với mạo từ: un haut-de-forme · le haut-de-forme

Số nhiềuhauts-de-forme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of hauteforme.

Câu hỏi thường gặp

haut-de-forme nghĩa là gì?

haut-de-forme (danh từ) nghĩa là mũ cao thành.

haut-de-forme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haut-de-forme (giọng Pháp chuẩn): /o.d(ə).fɔʁm/.

haut-de-forme là giống đực hay giống cái?

haut-de-forme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.