haut-de-chausses
danh từ giống đực (m)
/o.d(ə).ʃos/ giọng máy của trình duyệt
haut-de-chausses nghĩa là quần nịt ngắn.
Nghĩa của haut-de-chausses
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghĩa cũ Quần nịt ngắn (đàn ông).
Dạng từ của haut-de-chausses
Đi với mạo từ: un haut-de-chausses · le haut-de-chausses
| Số nhiều | hauts-de-chausses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breeches
Câu hỏi thường gặp
haut-de-chausses nghĩa là gì?
haut-de-chausses (danh từ) nghĩa là quần nịt ngắn.
haut-de-chausses phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haut-de-chausses (giọng Pháp chuẩn): /o.d(ə).ʃos/.
haut-de-chausses là giống đực hay giống cái?
haut-de-chausses là danh từ giống đực (dùng với un, le).