TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haut-de-chausses

danh từ giống đực (m)
/o.d(ə).ʃos/ giọng máy của trình duyệt

haut-de-chausses nghĩa là quần nịt ngắn.

Nghĩa của haut-de-chausses

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Quần nịt ngắn (đàn ông).

Dạng từ của haut-de-chausses

Đi với mạo từ: un haut-de-chausses · le haut-de-chausses

Số nhiềuhauts-de-chausses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breeches

Câu hỏi thường gặp

haut-de-chausses nghĩa là gì?

haut-de-chausses (danh từ) nghĩa là quần nịt ngắn.

haut-de-chausses phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haut-de-chausses (giọng Pháp chuẩn): /o.d(ə).ʃos/.

haut-de-chausses là giống đực hay giống cái?

haut-de-chausses là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.