TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nauséeux

/nɔ.ze.ø/ giọng máy của trình duyệt

nauséeux nghĩa là gây buồn nôn, ghê tởm.

Nghĩa của nauséeux

Tính từ

  1. Y học Gây buồn nôn.
  2. Nghĩa bóng Ghê tởm.

Dạng từ của nauséeux

Giống cáinauséeuse /nɔ.ze.øz/
Giống cái số nhiềunauséeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nauséeux

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nauséeux nghĩa là gì?

nauséeux (tính từ) nghĩa là gây buồn nôn, ghê tởm.

nauséeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nauséeux (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.ze.ø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.