TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nautile

danh từ giống đực (m)
/no.til/ giọng máy của trình duyệt

nautile nghĩa là ốc anh vũ, bình hình ốc.

Nghĩa của nautile

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc anh vũ.
  2. Bình hình ốc.

Dạng từ của nautile

Đi với mạo từ: un nautile · le nautile

Số nhiềunautiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nautile

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nautilus (Nautilus pompilius)

Câu hỏi thường gặp

nautile nghĩa là gì?

nautile (danh từ) nghĩa là ốc anh vũ, bình hình ốc.

nautile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nautile (giọng Pháp chuẩn): /no.til/.

nautile là giống đực hay giống cái?

nautile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.