TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nautique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/no.tik/ giọng máy của trình duyệt

nautique nghĩa là hàng hải.

Nghĩa của nautique

Tính từ

  1. Hàng hải.
    • Carte nautiquebản đồ hàng hải
  2. Thuộc thể thao bơi thuyền.
    • Sports nautiquesthể thao bơi thuyền

Dạng từ của nautique

Số nhiềunautiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nautique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nautical
  • Danh từ nautical mile

Câu hỏi thường gặp

nautique nghĩa là gì?

nautique (tính từ) nghĩa là hàng hải.

nautique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nautique (giọng Pháp chuẩn): /no.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.