TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nausée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/no.ze/ giọng máy của trình duyệt

nausée nghĩa là sự buồn nôn, sự ghê tởm.

Nghĩa của nausée

Danh từ · giống cái

  1. Sự buồn nôn.
  2. Nghĩa bóng Sự ghê tởm.
    • Cela donne la nauséeđiều đó làm cho ghê tởm

Dạng từ của nausée

Đi với mạo từ: une nausée · la nausée

Số nhiềunausées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nausée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nausea

Câu hỏi thường gặp

nausée nghĩa là gì?

nausée (danh từ) nghĩa là sự buồn nôn, sự ghê tởm.

nausée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nausée (giọng Pháp chuẩn): /no.ze/.

nausée là giống đực hay giống cái?

nausée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.