TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répulsif

/ʁe.pyl.sif/ giọng máy của trình duyệt

répulsif nghĩa là đẩy, ghê tởm.

Nghĩa của répulsif

Tính từ

  1. Vật lí Đẩy.
    • Force répulsivesức đẩy
  2. Ghê tởm.
    • Physionomie répulsivebộ mặt ghê tởm

Dạng từ của répulsif

Số nhiềurépulsifs
Giống cáirépulsive
Giống cái số nhiềurépulsives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ repulsive

Câu hỏi thường gặp

répulsif nghĩa là gì?

répulsif (tính từ) nghĩa là đẩy, ghê tởm.

répulsif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répulsif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pyl.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.