exécration
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
exécration nghĩa là sự ghê tởm, điều ghê tởm.
Nghĩa của exécration
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự ghét cay ghét đắng; sự ghê tởm.
- Văn học Điều ghét cay ghét đắng; điều ghê tởm.
Dạng từ của exécration
Đi với mạo từ: une exécration · l'exécration
| Số nhiều | exécrations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécration
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ execration
Câu hỏi thường gặp
exécration nghĩa là gì?
exécration (danh từ) nghĩa là sự ghê tởm, điều ghê tởm.
exécration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exécration (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/.
exécration là giống đực hay giống cái?
exécration là danh từ giống cái (dùng với une, la).