TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exécration

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exécration nghĩa là sự ghê tởm, điều ghê tởm.

Nghĩa của exécration

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự ghét cay ghét đắng; sự ghê tởm.
  2. Văn học Điều ghét cay ghét đắng; điều ghê tởm.

Dạng từ của exécration

Đi với mạo từ: une exécration · l'exécration

Số nhiềuexécrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exécration

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ execration

Câu hỏi thường gặp

exécration nghĩa là gì?

exécration (danh từ) nghĩa là sự ghê tởm, điều ghê tởm.

exécration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exécration (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.ze.kʁa.sjɔ̃/.

exécration là giống đực hay giống cái?

exécration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.