TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abomination

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bɔ.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abomination nghĩa là điều ghê tởm.

Nghĩa của abomination

Danh từ · giống cái

  1. Điều ghê tởm, sự ghét cay ghét đắng.
    • Avoir qqn (qch) en abominationghét cay ghét đắng người nào (điều gì)
    • J'ai le mensonge en abominationtôi ghét nói dối thậm tệ

Dạng từ của abomination

Đi với mạo từ: une abomination · l'abomination

Số nhiềuabominations

Cụm từ, thành ngữ với abomination

  • être en abomination — bị ghét cay ghét đắng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ something vile and abominable; an abomination; revulsion, abomination, disgust

Câu hỏi thường gặp

abomination nghĩa là gì?

abomination (danh từ) nghĩa là điều ghê tởm.

abomination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abomination (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ.mi.na.sjɔ̃/.

abomination là giống đực hay giống cái?

abomination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.