Dẫn tiếng Pháp là gì?
"dẫn" trong tiếng Pháp là mener (ngoại động từ), diriger (ngoại động từ), citer (ngoại động từ).
mener Ngoại động từ
/mə.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dắt, dẫn, đưa.
- Tous les chemins mènent quelque part. Mọi lối đi đều dẫn đến đâu đó.
- Toutes les routes mènent à Rome. Mọi con đường đều dẫn đến Roma.
diriger Ngoại động từ
/di.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, hướng, dẫn, gửi đi.
- Diriger une barque lái một chiếc thuyền
- Il me dirige vers la porte anh ấy dẫn tôi ra cửa
citer Ngoại động từ
/si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn, dẫn ra.
- Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.
- Citer un passage d'un auteur dẫn một đoạn văn của một tác giả
conducteur Tính từ
/kɔ̃.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn, dẫn truyền.
- L'eau est conductrice d'électricité. Nước dẫn điện.
- Fil conducteur (điện học) dây dẫn
piloter Ngoại động từ
/pi.lɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn, lái (tàu, máy bay, xe).
emmener Ngoại động từ
/ɑ̃.m(ə).ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn đi, dắt đến.
- Emmener un ami chez soi dẫn người bạn về nhà mình
guider Ngoại động từ
/ɡi.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn đường.
- Cette vidéo te guidera tout au long de la création de ton profil. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình.
- Cette vidéo vous guidera tout au long de la création de votre profil. Video này sẽ hướng dẫn bạn cách tạo hồ sơ của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- vecteurTính từ · Dẫn (ống phân)
- conduireNgoại động từ · Dẫn, dắt
- directeurTính từ · Dẫn, dẫn hướng
- renvoyerNgoại động từ · Chuyển; dẫn
- entraînerNgoại động từ · Dẫn
- conduiteDanh từ · Sự dẫn, sự dắt, sự dẫn dắt
- référenceDanh từ · Sự dẫn, lời dẫn
- citationDanh từ · Sự dẫn, câu dẫn
- allégationDanh từ · Lời dẫn, luận cứ
- conductionDanh từ · Sự truyền dẫn, sự dẫn
- amenéeDanh từ · Sự dẫn (nước)
- conductibilitéDanh từ · Tính dẫn (điện, nhiệt)
Câu hỏi thường gặp
Dẫn tiếng Pháp là gì?
"dẫn" trong tiếng Pháp là mener (ngoại động từ), diriger (ngoại động từ), citer (ngoại động từ).