TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chế giễu tiếng Pháp là gì?

"chế giễu" trong tiếng Pháp là moquer (ngoại động từ), railler (ngoại động từ), ridiculiser (ngoại động từ).

moquer Ngoại động từ

/mɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế giễu.

Xem đầy đủ từ "moquer": giống, cách chia, thành ngữ →

railler Ngoại động từ

/ʁa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế nhạo, chế giễu.

Xem đầy đủ từ "railler": giống, cách chia, thành ngữ →

ridiculiser Ngoại động từ

/ʁi.di.ky.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành trò cười, chế giễu.

  • Ridiculiser son adversaire chế giễu đối thủ

Xem đầy đủ từ "ridiculiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế giễu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế giễu tiếng Pháp là gì?

"chế giễu" trong tiếng Pháp là moquer (ngoại động từ), railler (ngoại động từ), ridiculiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.