TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brocard

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

brocard nghĩa là lời chế giễu, châm ngôn.

Nghĩa của brocard

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lời chế giễu.
    • Lancer des brocardsbuông lời chế giễu
  2. Châm ngôn.
  3. Con hoẵng đực non (mới một năm tuổi).

Dạng từ của brocard

Đi với mạo từ: un brocard · le brocard

Số nhiềubrocards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brocard

Đồng nghĩa

Họ từ của brocard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mockery, ridicule; brocard

Câu hỏi thường gặp

brocard nghĩa là gì?

brocard (danh từ) nghĩa là lời chế giễu, châm ngôn.

brocard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brocard (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.kaʁ/.

brocard là giống đực hay giống cái?

brocard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.