raillerie
raillerie nghĩa là lời chế nhạo, lời chế giễu, sự chế nhạo, thói chế giễu.
Nghĩa của raillerie
Danh từ · giống cái
- Lời chế nhạo, lời chế giễu; bài chế giễu.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chế nhạo; thói chế giễu.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nói đùa; lời nói đùa.
- cela passe la raillerie(thân mật) quá lắm
- entendre la raillerie(từ cũ, nghĩa cũ) không mếch lòng vì lời nói đùa
Dạng từ của raillerie
Đi với mạo từ: une raillerie · la raillerie
| Số nhiều | railleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mockery, ridicule
Câu hỏi thường gặp
raillerie nghĩa là gì?
raillerie (danh từ) nghĩa là lời chế nhạo, lời chế giễu, sự chế nhạo, thói chế giễu.
raillerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raillerie (giọng Pháp chuẩn): /ʁaj.ʁi/.
raillerie là giống đực hay giống cái?
raillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).