TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

railleur

/ʁa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

railleur nghĩa là chế nhạo, chế giễu, người hay chế giễu.

Nghĩa của railleur

Tính từ

  1. Chế nhạo, chế giễu.
    • Ton railleurgiọng chế giễu
    • Esprit railleuróc chế giễu

Danh từ · giống đực

  1. Người hay chế giễu.

Dạng từ của railleur

Số nhiềurailleurs
Giống cáirailleuse /ʁa.jøz/
Giống cái số nhiềurailleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mocking, scoffing
  • Danh từ mocker, scoffer

Câu hỏi thường gặp

railleur nghĩa là gì?

railleur (tính từ, danh từ) nghĩa là chế nhạo, chế giễu, người hay chế giễu.

railleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của railleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.jœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.