TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chineur

danh từ cả hai giống
/ʃi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chineur nghĩa là người chế giễu, người xoi mói.

Nghĩa của chineur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người chế giễu; người xoi mói.
  2. Thợ pha chỉ khác màu (để dệt vải hoa).

Dạng từ của chineur

Số nhiềuchineurs
Giống cáichineuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bargain hunter

Câu hỏi thường gặp

chineur nghĩa là gì?

chineur (danh từ) nghĩa là người chế giễu, người xoi mói.

chineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chineur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.nœʁ/.

chineur là giống đực hay giống cái?

chineur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.