chineur
danh từ cả hai giống
/ʃi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chineur nghĩa là người chế giễu, người xoi mói.
Nghĩa của chineur
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người chế giễu; người xoi mói.
- Thợ pha chỉ khác màu (để dệt vải hoa).
Dạng từ của chineur
| Số nhiều | chineurs |
| Giống cái | chineuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bargain hunter
Câu hỏi thường gặp
chineur nghĩa là gì?
chineur (danh từ) nghĩa là người chế giễu, người xoi mói.
chineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chineur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.nœʁ/.
chineur là giống đực hay giống cái?
chineur là danh từ cả hai giống.