TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persiflage

danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.si.flaʒ/ giọng máy của trình duyệt

persiflage nghĩa là sự chế giễu, lời chế giễu.

Nghĩa của persiflage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chế giễu.
  2. Lời chế giễu.

Dạng từ của persiflage

Đi với mạo từ: un persiflage · le persiflage

Số nhiềupersiflages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ridicule or malicious mockery made under the guise of good-natured raillery

Câu hỏi thường gặp

persiflage nghĩa là gì?

persiflage (danh từ) nghĩa là sự chế giễu, lời chế giễu.

persiflage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persiflage (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.si.flaʒ/.

persiflage là giống đực hay giống cái?

persiflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.