persiflage
danh từ giống đực (m)
/pɛʁ.si.flaʒ/ giọng máy của trình duyệt
persiflage nghĩa là sự chế giễu, lời chế giễu.
Nghĩa của persiflage
Danh từ · giống đực
- Sự chế giễu.
- Lời chế giễu.
Dạng từ của persiflage
Đi với mạo từ: un persiflage · le persiflage
| Số nhiều | persiflages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ridicule or malicious mockery made under the guise of good-natured raillery
Câu hỏi thường gặp
persiflage nghĩa là gì?
persiflage (danh từ) nghĩa là sự chế giễu, lời chế giễu.
persiflage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persiflage (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.si.flaʒ/.
persiflage là giống đực hay giống cái?
persiflage là danh từ giống đực (dùng với un, le).