persienne
danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt
persienne nghĩa là cửa chớp.
Nghĩa của persienne
Danh từ · giống cái
- Cửa chớp.
Dạng từ của persienne
Đi với mạo từ: une persienne · la persienne
| Số nhiều | persiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ window shutter
Câu hỏi thường gặp
persienne nghĩa là gì?
persienne (danh từ) nghĩa là cửa chớp.
persienne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persienne (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sjɛn/.
persienne là giống đực hay giống cái?
persienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).