persicaire
danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.si.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
persicaire nghĩa là cây nghê đào.
Nghĩa của persicaire
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây nghê đào.
Dạng từ của persicaire
Đi với mạo từ: une persicaire · la persicaire
| Số nhiều | persicaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knotweed, smartweed (of the genus Persicaria)
Câu hỏi thường gặp
persicaire nghĩa là gì?
persicaire (danh từ) nghĩa là cây nghê đào.
persicaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persicaire (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.si.kɛʁ/.
persicaire là giống đực hay giống cái?
persicaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).