TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perse

/pɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

perse nghĩa là Xem pers.

Nghĩa của perse

Tính từ

  1. xem pers — Xanh.

Dạng từ của perse

Số nhiềuPerses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Persian
  • Danh từ Persian (language)
  • Danh từ Persian person

Câu hỏi thường gặp

perse nghĩa là gì?

perse (tính từ) nghĩa là Xem pers.

perse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perse (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁs/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.