TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persan

/pɛʁ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

persan nghĩa là tiếng ba tư.

Nghĩa của persan

Tính từ

  1. Thuộc ba Tư xưa (trước khi bị A Rập chinh phục).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ba Tư.

Dạng từ của persan

Số nhiềuPersans
Giống cáiPersane /pɛʁ.san/
Giống cái số nhiềupersanes

Họ từ của persan

Câu ví dụ với persan

  • En turc, il y a beaucoup de mots persans. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.Tatoeba #1549211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Persian
  • Danh từ Persian language; Persian (cat)
  • Danh từ Persian, resident or native of Iran

Câu hỏi thường gặp

persan nghĩa là gì?

persan (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng ba tư.

persan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persan (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.