TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persique

/pɛʁ.sik/ giọng máy của trình duyệt

persique nghĩa là giày ba tư.

Nghĩa của persique

Tính từ

  1. Thuộc Ba Tư cổ.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Giày Ba Tư.

Dạng từ của persique

Số nhiềupersiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Old Persia; Persian

Câu hỏi thường gặp

persique nghĩa là gì?

persique (tính từ, danh từ) nghĩa là giày ba tư.

persique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persique (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.