TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

persistance

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.sis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

persistance nghĩa là sự kiên trì, sự khăng khăng, sự dai dẳng, sự tồn lưu.

Nghĩa của persistance

Danh từ · giống cái

  1. Sự kiên trì; sự khăng khăng.
    • Mettre de la persistance à faire quelque chosekiên trì làm việc gì
    • Persistance dans son attitudekhăng khăng giữ thái độ của mình
  2. Sự dai dẳng; sự tồn lưu.
    • Persistance de la fièvresự dai dẳng của bệnh sốt
    • Persistance des impressions lumineusessự tồn lưu của cảm giác sáng

Dạng từ của persistance

Đi với mạo từ: une persistance · la persistance

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với persistance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persistence

Câu hỏi thường gặp

persistance nghĩa là gì?

persistance (danh từ) nghĩa là sự kiên trì, sự khăng khăng, sự dai dẳng, sự tồn lưu.

persistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của persistance (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sis.tɑ̃s/.

persistance là giống đực hay giống cái?

persistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.