persillé
/pɛʁ.si.je/ giọng máy của trình duyệt
persillé nghĩa là Rắc mùi tây thái nhỏ.
Nghĩa của persillé
Tính từ
- Rắc mùi tây thái nhỏ.
- fromage persillépho mát lấm tấm xanh
- viande persilléethịt giắt mỡ
Dạng từ của persillé
| Số nhiều | persillés |
| Giống cái | persillée |
| Giống cái số nhiều | persillées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ with the addition of parsley; marbled, veined
Câu hỏi thường gặp
persillé nghĩa là gì?
persillé (tính từ) nghĩa là Rắc mùi tây thái nhỏ.
persillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của persillé (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.si.je/.