TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cao thượng tiếng Pháp là gì?

"cao thượng" trong tiếng Pháp là sublime (tính từ), noble (tính từ).

sublime Tính từ

/sy.blim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.

  • Sublime abnégation sự quên mình cao cả
  • Artiste sublime nghệ sĩ tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "sublime": giống, cách chia, thành ngữ →

noble Tính từ

/nɔbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao quý, cao thượng, thanh cao.

  • Cœur noble tấm lng cao thượng
  • Des traits nobles những nét thanh cao

Xem đầy đủ từ "noble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao thượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao thượng tiếng Pháp là gì?

"cao thượng" trong tiếng Pháp là sublime (tính từ), noble (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.