Cao thượng tiếng Pháp là gì?
"cao thượng" trong tiếng Pháp là sublime (tính từ), noble (tính từ).
sublime Tính từ
/sy.blim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.
- Sublime abnégation sự quên mình cao cả
- Artiste sublime nghệ sĩ tuyệt vời
noble Tính từ
/nɔbl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao quý, cao thượng, thanh cao.
- Cœur noble tấm lng cao thượng
- Des traits nobles những nét thanh cao
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao thượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- noblementPhó từ · Cao thượng, thanh cao
- grandTính từ · Cao thượng
- beauTính từ · Cao thượng, tao nhã
- fierTính từ · Cao thượng; đĩnh đạc
- supérieurTính từ · Cao, cao thượng, cao siêu
- élevéTính từ · Cao thượng, cao cả, cao quý
- généreuxTính từ · Cao thượng; dũng cảm
- grandementPhó từ · Cao thượng
- magnanimeTính từ · Cao thượng
- aristocratique
- fiertéDanh từ · Sự cao thượng; lòng tự tôn
- grandeurDanh từ · Tính cao thượng, sự cao quý
- générositéDanh từ · Tính cao thượng
- noblesseDanh từ · Sự cao thượng, sự thanh cao
- supérioritéDanh từ · Tính cao thượng, sự cao cả
- élévationDanh từ · Sự cao thượng, sự cao nhã
- magnanimitéDanh từ · Lòng cao thượng
- sublimitéDanh từ · Tính cao cả, tính cao thượng; tính tuyệt vời
Câu hỏi thường gặp
Cao thượng tiếng Pháp là gì?
"cao thượng" trong tiếng Pháp là sublime (tính từ), noble (tính từ).