TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnanime

/ma.ɲa.nim/ giọng máy của trình duyệt

magnanime nghĩa là hào hiệp, cao thượng.

Nghĩa của magnanime

Tính từ

  1. Hào hiệp.
    • Âme magnanimetâm hồn hào hiệp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cao thượng.

Dạng từ của magnanime

Số nhiềumagnanimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnanimous

Câu hỏi thường gặp

magnanime nghĩa là gì?

magnanime (tính từ) nghĩa là hào hiệp, cao thượng.

magnanime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnanime (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲa.nim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.