magnanime
/ma.ɲa.nim/ giọng máy của trình duyệt
magnanime nghĩa là hào hiệp, cao thượng.
Nghĩa của magnanime
Tính từ
- Hào hiệp.
- Âme magnanimetâm hồn hào hiệp
- Từ cũ, nghĩa cũ Cao thượng.
Dạng từ của magnanime
| Số nhiều | magnanimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magnanimous
Câu hỏi thường gặp
magnanime nghĩa là gì?
magnanime (tính từ) nghĩa là hào hiệp, cao thượng.
magnanime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnanime (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲa.nim/.