TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnanerie

danh từ giống cái (f)
/ma.ɲan.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

magnanerie nghĩa là nhà tằm, trại tằm, phép nuôi tằm, nghề nuôi tằm.

Nghĩa của magnanerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà tằm, trại tằm.
  2. Phép nuôi tằm; nghề nuôi tằm.

Dạng từ của magnanerie

Đi với mạo từ: une magnanerie · la magnanerie

Số nhiềumagnaneries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnanerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnanerie

Câu hỏi thường gặp

magnanerie nghĩa là gì?

magnanerie (danh từ) nghĩa là nhà tằm, trại tằm, phép nuôi tằm, nghề nuôi tằm.

magnanerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnanerie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲan.ʁi/.

magnanerie là giống đực hay giống cái?

magnanerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.