TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnan

danh từ giống đực (m)
/ma.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

magnan nghĩa là con tằm.

Nghĩa của magnan

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Con tằm.

Dạng từ của magnan

Đi với mạo từ: un magnan · le magnan

Số nhiềumagnans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silkworm

Câu hỏi thường gặp

magnan nghĩa là gì?

magnan (danh từ) nghĩa là con tằm.

magnan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnan (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲɑ̃/.

magnan là giống đực hay giống cái?

magnan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.