magnan
danh từ giống đực (m)
/ma.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
magnan nghĩa là con tằm.
Nghĩa của magnan
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Con tằm.
Dạng từ của magnan
Đi với mạo từ: un magnan · le magnan
| Số nhiều | magnans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silkworm
Câu hỏi thường gặp
magnan nghĩa là gì?
magnan (danh từ) nghĩa là con tằm.
magnan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnan (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲɑ̃/.
magnan là giống đực hay giống cái?
magnan là danh từ giống đực (dùng với un, le).