magmatique
/maɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
magmatique nghĩa là Xem magma.
Nghĩa của magmatique
Tính từ
- xem magma — Khối nhão.
Dạng từ của magmatique
| Số nhiều | magmatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magmatique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ igneous; magma; magmatic; jumbled, mixed-up (relating to a hodgepodge or disordered collection of things)
Câu hỏi thường gặp
magmatique nghĩa là gì?
magmatique (tính từ) nghĩa là Xem magma.
magmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magmatique (giọng Pháp chuẩn): /maɡ.ma.tik/.