TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magma

danh từ giống đực (m)
/maɡ.ma/ giọng máy của trình duyệt

magma nghĩa là khối nhão.

Nghĩa của magma

Danh từ · giống đực

  1. Khối nhão.
  2. Địa chất, địa lý Macma.
  3. Nghĩa bóng Mớ bòng bong.

Dạng từ của magma

Đi với mạo từ: un magma · le magma

Số nhiềumagmas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magma

Đồng nghĩa

Họ từ của magma

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magma; magma; melange, hodgepodge, farrago (disordered mixture of disparate things)

Câu hỏi thường gặp

magma nghĩa là gì?

magma (danh từ) nghĩa là khối nhão.

magma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magma (giọng Pháp chuẩn): /maɡ.ma/.

magma là giống đực hay giống cái?

magma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.