magistère
danh từ giống đực (m)
/ma.ʒis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
magistère nghĩa là quyền uy, linh dược, linh đơn.
Nghĩa của magistère
Danh từ · giống đực
- Quyền uy.
- Le magistère de l'Eglisequyền uy của giáo hội
- Từ cũ, nghĩa cũ Linh dược, linh đơn.
Dạng từ của magistère
Đi với mạo từ: un magistère · le magistère
| Số nhiều | magistêres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magistery
Câu hỏi thường gặp
magistère nghĩa là gì?
magistère (danh từ) nghĩa là quyền uy, linh dược, linh đơn.
magistère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magistère (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tɛʁ/.
magistère là giống đực hay giống cái?
magistère là danh từ giống đực (dùng với un, le).