TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magistère

danh từ giống đực (m)
/ma.ʒis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

magistère nghĩa là quyền uy, linh dược, linh đơn.

Nghĩa của magistère

Danh từ · giống đực

  1. Quyền uy.
    • Le magistère de l'Eglisequyền uy của giáo hội
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Linh dược, linh đơn.

Dạng từ của magistère

Đi với mạo từ: un magistère · le magistère

Số nhiềumagistêres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magistery

Câu hỏi thường gặp

magistère nghĩa là gì?

magistère (danh từ) nghĩa là quyền uy, linh dược, linh đơn.

magistère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magistère (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tɛʁ/.

magistère là giống đực hay giống cái?

magistère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.