TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magistrature

danh từ giống cái (f)
/ma.ʒis.tʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

magistrature nghĩa là chức quan viên, chức quan tòa, nhiệm kỳ quan tòa.

Nghĩa của magistrature

Danh từ · giống cái

  1. Chức quan viên (hành chính).
  2. Chức quan tòa; nhiệm kỳ quan tòa; tổ chức quan tòa
    • magistrature assisetổ chức quan tòa
    • magistrature deboutviện công tố

Dạng từ của magistrature

Đi với mạo từ: une magistrature · la magistrature

Số nhiềumagistratures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magistrature

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magistracy, magistrature

Câu hỏi thường gặp

magistrature nghĩa là gì?

magistrature (danh từ) nghĩa là chức quan viên, chức quan tòa, nhiệm kỳ quan tòa.

magistrature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magistrature (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁa.tyʁ/.

magistrature là giống đực hay giống cái?

magistrature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.