magistrature
magistrature nghĩa là chức quan viên, chức quan tòa, nhiệm kỳ quan tòa.
Nghĩa của magistrature
Danh từ · giống cái
- Chức quan viên (hành chính).
- Chức quan tòa; nhiệm kỳ quan tòa; tổ chức quan tòa
- magistrature assisetổ chức quan tòa
- magistrature deboutviện công tố
Dạng từ của magistrature
Đi với mạo từ: une magistrature · la magistrature
| Số nhiều | magistratures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magistrature
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magistracy, magistrature
Câu hỏi thường gặp
magistrature nghĩa là gì?
magistrature (danh từ) nghĩa là chức quan viên, chức quan tòa, nhiệm kỳ quan tòa.
magistrature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magistrature (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁa.tyʁ/.
magistrature là giống đực hay giống cái?
magistrature là danh từ giống cái (dùng với une, la).