magistrat
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒis.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
magistrat nghĩa là quan viên, quan tòa.
Nghĩa của magistrat
Danh từ · giống đực
- Quan viên (hành chính).
- Le Président de la République, premier magistrat de Francetổng thống, quan viên đứng đầu nước Pháp
- Quan tòa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Chính quyền.
Dạng từ của magistrat
Đi với mạo từ: un magistrat · le magistrat
| Số nhiều | magistrats |
| Giống cái | magistrate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magistrat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magistrate; judge
Câu hỏi thường gặp
magistrat nghĩa là gì?
magistrat (danh từ) nghĩa là quan viên, quan tòa.
magistrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magistrat (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁa/.
magistrat là giống đực hay giống cái?
magistrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).