TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magistrat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒis.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

magistrat nghĩa là quan viên, quan tòa.

Nghĩa của magistrat

Danh từ · giống đực

  1. Quan viên (hành chính).
    • Le Président de la République, premier magistrat de Francetổng thống, quan viên đứng đầu nước Pháp
  2. Quan tòa.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chính quyền.

Dạng từ của magistrat

Đi với mạo từ: un magistrat · le magistrat

Số nhiềumagistrats
Giống cáimagistrate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magistrat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magistrate; judge

Câu hỏi thường gặp

magistrat nghĩa là gì?

magistrat (danh từ) nghĩa là quan viên, quan tòa.

magistrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magistrat (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁa/.

magistrat là giống đực hay giống cái?

magistrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.