TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magistralement

/ma.ʒis.tʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

magistralement nghĩa là vào bậc thầy, thần tình.

Nghĩa của magistralement

Phó từ

  1. Như một ông thầy; vào bậc thầy, thần tình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ brilliantly, masterfully

Câu hỏi thường gặp

magistralement nghĩa là gì?

magistralement (phó từ) nghĩa là vào bậc thầy, thần tình.

magistralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magistralement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒis.tʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.