TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aristocratique

/a.ʁis.tɔ.kʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

aristocratique nghĩa là quý tộc, quý phái.

Nghĩa của aristocratique

Tính từ

  1. Quý tộc, quý phái.
    • Gouvernement aristocratiquechính quyền của tầng lớp quý tộc
    • Manières aristocratiqueskiểu cách quý phái

Dạng từ của aristocratique

Số nhiềuaristocratiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aristocratique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aristocratic

Câu hỏi thường gặp

aristocratique nghĩa là gì?

aristocratique (tính từ) nghĩa là quý tộc, quý phái.

aristocratique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aristocratique (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁis.tɔ.kʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.